disk space
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Không gian lưu trữ trên đĩa: Chỉ lượng dung lượng lưu trữ còn trống hoặc tổng dung lượng có sẵn trên một thiết bị lưu trữ dữ liệu từ tính hoặc bộ nhớ flash, chẳng hạn như ổ cứng (HDD), ổ thể rắn (SSD) hoặc đĩa mềm. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My computer is running slowly because I'm almost out of disk space. (Máy tính của tôi chạy chậm vì tôi gần như hết dung lượng ổ đĩa.)
- You need to check if you have enough disk space to install this software. (Bạn cần kiểm tra xem có đủ dung lượng ổ đĩa để cài đặt phần mềm này không.)
- The video file is very large and takes up a lot of disk space. (Tập tin video rất lớn và chiếm nhiều dung lượng ổ đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To free up disk space": Giải phóng dung lượng ổ đĩa.
- I deleted old files to free up disk space. (Tôi đã xóa các tập tin cũ để giải phóng dung lượng ổ đĩa.)
- "Disk space allocation": Sự phân bổ dung lượng ổ đĩa.
- The system manages disk space allocation for different users. (Hệ thống quản lý việc phân bổ dung lượng ổ đĩa cho các người dùng khác nhau.)
- "Low on disk space": Sắp hết dung lượng ổ đĩa.
- A warning appears when the drive is low on disk space. (Một cảnh báo xuất hiện khi ổ đĩa sắp hết dung lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Storage space (n): Dung lượng lưu trữ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả lưu trữ đám mây hoặc các thiết bị khác ngoài đĩa).
- Disk capacity (n): Dung lượng ổ đĩa (thường chỉ tổng dung lượng tối đa).
- Disk usage (n): Mức độ sử dụng ổ đĩa.
Từ đồng nghĩa
- Storage capacity: Dung lượng lưu trữ.
- Drive space: Dung lượng ổ đĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp nào với danh từ "disk space")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "disk space")